mau mắn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhanh nhẹn, linh hoạt, không chậm chạp: Chỉ tính cách, hành động nhanh nhảu, dứt khoát và có hiệu suất cao.
- Thuận lợi, suôn sẻ, diễn ra nhanh chóng: Dùng để miêu tả một quá trình, sự việc diễn tiến nhanh và dễ dàng, không gặp trở ngại.
Trạng từ:
- Một cách nhanh nhẹn, nhanh chóng: Bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có tính tình rất mau mắn, làm việc gì cũng nhanh nhẹn.
- Ca sinh nở của sản phụ diễn ra thật mau mắn, cả nhà đều mừng.
- Trạng từ:
- Cậu bé mau mắn chạy lại giúp bà cụ qua đường.
- Anh ta trả lời câu hỏi của giáo viên một cách rất mau mắn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mau mắn đáp ứng": nhanh chóng đáp lại, hưởng ứng một yêu cầu hay lời kêu gọi.
- Các tình nguyện viên đã mau mắn đáp ứng lời kêu gọi hiến máu nhân đạo.
- "Mau mắn nhận lỗi": nhanh chóng và sẵn sàng thừa nhận lỗi sai của mình.
- Thay vì chối cãi, cậu ấy đã mau mắn nhận lỗi trước mặt thầy cô.
Biến thể và từ gần giống
- Mau mắn thường được dùng thay thế hoặc bổ sung cho các từ như nhanh nhẹn, lẹ làng, hoạt bát.
- Mau lẹ (tính từ/trạng từ): nhấn mạnh tốc độ nhanh trong hành động.
- Anh ấy có phản ứng rất mau lẹ trước tình huống bất ngờ.
- Mẫn tiệp (tính từ, ít dùng hơn): nhanh nhạy, sáng suốt trong ứng xử và giải quyết công việc.
- Vị quan mẫn tiệp ấy được triều đình rất trọng dụng.
Từ đồng nghĩa
- Nhanh nhẹn: chỉ sự linh hoạt, nhanh chóng trong cử chỉ, hành động.
- Linh hoạt: khả năng ứng biến và xử lý tình huống một cách nhanh chóng, hiệu quả.
- Sốt sắng: thể hiện sự nhiệt tình, hăng hái, muốn làm việc gì đó ngay.
Từ trái nghĩa
- Chậm chạp: di chuyển hoặc hành động với tốc độ thấp.
- Ỳ ạch: nặng nề, khó khăn, thiếu sự linh hoạt.
- Lề mề: kéo dài thời gian, không dứt khoát.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mau mắn chân tay: thành ngữ nhấn mạnh sự nhanh nhẹn trong hành động, công việc chân tay.
- Muốn làm phụ bếp thì phải thật mau mắn chân tay.
- Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ (thành ngữ tương phản): ý nói người chăm chỉ, mau mắn thì có ăn, kẻ lười biếng, chậm chạp thì đói. "Mau mắn" trái nghĩa với sự "trễ" nơi đây.
- tt, trgt Không chậm chạp: Tính nết mau mắn; Chị ấy đẻ mau mắn.